- Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm (Product Name): CREVIL INTIM WASCHLOTION
Dạng sản phẩm (Product type(s)): Sản phẩm dùng để vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài (Products for external intimate hygiene)
Mục đích sử dụng (Intended use): Sản phẩm giúp làm sạch cơ quan sinh dục ngoài.
Dạng trình bày (Product presentation(s)): Dạng đơn lẻ (Single product)
Thành phần hoạt tính:
Chamomilla Recutita Flower Extract, Salvia Officinalis Leaf Extract, Allantoin, Glycerin
Hydrolyzed Milk Protein, Citric Acid, Lactic Acid.
Đặc điểm nổi bật:
-
Chứa chiết xuất hoa Cúc La Mã: Kháng viêm mạnh, làm dịu kích ứng.
-
Chứa chiết xuất lá cây Xô Thơm: Sát khuẩn, chống viêm da vùng kín.
-
Chứa Allantoin và Glycerin: Giảm kích ứng, giữ ẩm, giảm ngứa rát.
-
Chứa Protein được thủy phân từ sữa: Cung cấp các acid amin dưỡng da vùng kín mềm mại, sáng hồng.
-
Không chứa paraben, dùng lâu không hại da.
-
pH 3.8 – độ pH sinh lý hoàn hảo cho vùng kín.
-
Bảo vệ vùng kín phụ nữ mỗi ngày và sau sinh.
-
Sản phẩm đặc thù, mỗi lần chỉ cần 1–2 giọt, siêu tiết kiệm.
-
Hương thơm tự nhiên, nhẹ nhàng, dễ chịu.
-
Tiêu chuẩn Châu Âu – an toàn khi sử dụng.
-
Nhỏ gọn, tiện lợi khi mang theo du lịch, công tác.
Sử dụng:
Dung dịch vệ sinh phụ nữ CREVIL INTIM WASCHLOTION giúp vệ sinh, kháng khuẩn, hỗ trợ trong các trường hợp đang điều trị các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, bảo vệ môi trường pH tự nhiên, giữ da vùng kín sạch, mềm mại và lưu mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu.
2.THÔNG TIN VỀ CÔNG TY SẢN XUẤT/ĐÓNG GÓI/XUẤT KHẨU
Tên công ty sản xuất: CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY GMBH
Địa chỉ: Gmunderstr. 37, 81379 München, Germany
Số ĐT: +498920062970
Fax: +4989200629722
Nước: Đức
Tên công ty đóng gói: CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY GMBH
Địa chỉ: Gmunderstr. 37, 81379 München, Germany
Số ĐT: +498920062970
Fax: +4989200629722
Nước: Đức
- Danh sách thành phần đầy đủ (product full ingredient list)
| STT | Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) | Tỉ lệ % của
các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
| 1 | Aqua | 34,84 | |
| 2 | Sodium Laureth Sulfate | 32 | |
| 3 | Cocamidopropyl Betaine | 7,5 | |
| 4 | Aloe Barbadensis Leaf Juice | 7 | |
| 5 | Chamomilla Recutita Flower Extract | 5,2 | |
| 6 | Salvia Officinalis Leaf Extract | 5,2 | |
| 7 | Allantoin | 1 | |
| 8 | Glycerin | 1 | |
| 9 | Hydrolyzed Milk Protein | 0,95 | |
| 10 | Styrene/Acrylates Copolymer | 0,95 | |
| 11 | Coco-Glucoside | 0,88 | |
| 12 | Glyceryl Oleate | 0,78 | |
| 13 | Phenylpropanol | 0,52 | |
| 14 | Benzyl Alcohol | 0,52 | |
| 15 | Sodium Benzoate | 0,3 | |
| 16 | Citric Acid | 0,3 | pH adjuster |
| 17 | Parfum | 0,3 | |
| 18 | Potassium Sorbate | 0,3 | |
| 19 | Benzoic Acid | 0,195 | |
| 20 | Alcohol | 0,1 | |
| 21 | Lactic Acid | 0,1 | |
| 22 | Dehydroacetic Acid | 0,065 |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.