- Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm (Product Name): CREVIL KIDCARE SHAMPOO & SHOWER GEL – JUNGLE DREAM
Dạng sản phẩm (Product type(s)):
– Kem, nhũ tương, sữa, gel hoặc dầu dùng trên da (tay, mặt, chân, ….) (Creams, emulsions,lotions, gels and oils for skin (hands, face, feet, etc.))
– Sản phẩm để tắm (muối, sữa, xà phòng, dầu, gel,…) (Bath or shower preparations (salts,
foams, oils. gels, etc.))
– Sản phẩm chăm sóc tóc: (Hair care products)
– Sản phẩm làm sạch (sữa, bột, dầu gội) (Cleansing products (lotions, powders, shampoos))
Mục đích sử dụng (Intended use):Sản phẩm tắm kết hợp gội đầu dành cho trẻ em, giúp làm sạch da, làm sạch tóc và da đầu, giúp da mềm mịn, giúp tóc mềm mượt.
Dạng trình bày (Product presentation(s)): Dạng đơn lẻ (Single product)
Thành phần hoạt tính:
Allantoin, Panthenol (Vitamin B5), Aloe Barbadensis Leaf Extract, Glycerin.
Ưu điểm:
-
Chứa Panthenol, Allantoin, Glycerin có tác dụng làm dịu kích ứng, ngăn ngừa rôm sảy, ức chế sự phát triển của các vi khuẩn có hại, bảo vệ da và tóc bé.
-
Chiết xuất Lô Hội giúp chăm sóc và dưỡng ẩm da của bé, giữ da bé mềm mại, mịn màng.
-
Hương thơm ngọt dịu, tự nhiên, cực kỳ hấp dẫn với trẻ.
-
Không gây nhờn da, xả nhanh dễ chịu.
-
Không gây hại trọng mắt, tiện lợi khi sử dụng.
-
Nhập khẩu từ Đức, tiêu chuẩn Châu Âu – an toàn khi sử dụng.
Sử dụng:
Dùng tắm, gội hằng ngày để chăm sóc và bảo vệ da và tóc cho bé.
2.THÔNG TIN VỀ CÔNG TY SẢN XUẤT/ĐÓNG GÓI/XUẤT KHẨU
Tên công ty sản xuất: CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY GMBH
Địa chỉ: Gmunderstr. 37, 81379 München, Germany
Số ĐT: +498920062970
Fax: +4989200629722
Nước: Đức
Tên công ty đóng gói: CREVIL COSMETICS & PHARMACEUTICALS GERMANY GMBH
Địa chỉ: Gmunderstr. 37, 81379 München, Germany
Số ĐT: +498920062970
Fax: +4989200629722
Nước: Đức
- Danh sách thành phần đầy đủ (product full ingredient list)
| STT | Tên đầy đủ thành phần (tên danh pháp quốc tế hoặc sử dụng tên khoa học chuẩn đã được công nhận) Full Ingredient name (use INCI or approved nomenclature in standard references) | Tỉ lệ % của
các chất có giới hạn về nồng độ, hàm lượng (Percentage of restricted ingredients) |
Ghi chú |
| 1 | Aqua | 37,617 | |
| 2 | Sodium Laureth Sulfate | 25 | |
| 3 | Aloe Barbadensis Leaf Extract | 8 | |
| 4 | Cocamidopropyl Betaine | 6 | |
| 5 | Coco-Glucoside | 3,5 | |
| 6 | Glyceryl Oleate | 3,2 | |
| 7 | Glycol Distearate | 3 | |
| 8 | Polyquaternium-7 | 2,6 | |
| 9 | Glycerin | 2,3 | |
| 10 | Parfum | 2 | |
| 11 | Allantoin | 0,95 | |
| 12 | Panthenol | 0,92 | |
| 13 | Laureth-2 | 0,85 | |
| 14 | Propylene Glycol | 0,8 | |
| 15 | Dehydroacetic Acid | 0,56 | |
| 16 | Phenylpropanol | 0,55 | |
| 17 | Xanthan Gum | 0,55 | |
| 18 | Sodium Chloride | 0,5 | |
| 19 | Citric Acid | 0,4 | pH adjuster |
| 20 | Cocamide Dea | 0,3 | |
| 21 | Potassium Sorbate | 0,12 | |
| 22 | Sodium Benzoate | 0,12 | |
| 23 | Cocamide MEA | 0,1 | |
| 24 | Alpha Isomethyl Ionone | 0,01 | |
| 25 | Benzoic Acid | 0,01 | |
| 26 | Citronellol | 0,01 | |
| 27 | Eugenol | 0,01 | |
| 28 | Limonene | 0,01 | |
| 29 | Linalool | 0,01 | |
| 30 | CI 47005 | 0,002 | |
| 31 | Coumarin | 0,001 |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.