1. Bảng thành phần
| Thành phần chính | Hàm lượng trong mỗi viên nén | %NRV* |
|---|---|---|
| Vitamin D3 (Cholecalciferol Prep) | 10 mcg (tương đương 400IU) | 200 |
| Vitamin E (D-alpha tocopheryl acid succinate) | 20 mg | 167 |
| Vitamin K | 70 mcg | 93 |
| Vitamin C (Acid L-Ascorbic) | 70 mg | 88 |
| Vitamin B1 (Thiamin mononitrate) | 3 mg | 273 |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 2 mg | 143 |
| Niacin (Nicotinamide) | 20 mg | 125 |
| Vitamin B6 (Pyrridoxine hydroclorid) | 10 mg | 714 |
| Folic acid | 400 mcg | 200 |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 6 mcg | 240 |
| Biotin | 150 mcg | 300 |
| Pantothenic acid (Muối canxi) | 6 mg | 100 |
| Magnesi (Magnesi oxyd) | 150 mg | 40 |
| Sắt (Sắt fumarat) | 17 mg | 121 |
| Kẽm (Kẽm sulfat) | 15 mg | 150 |
| Đồng (Đồng sulfat) | 1000 mcg | 100 |
| Selen (Natri selenate) | 30 mcg | 55 |
| Iốt (Kali Iốt) | 140 mcg | 98 |
| Hỗn hợp carotenoids tự nhiên (Betacarotene) | 2 mg | – |
(*) Nutrition reference value: Giá trị dinh dưỡng tham chiếu
2. Công dụng: Bổ sung vitamin và khoáng chất cho phụ nữ mang thai và cho con bú, giúp tăng cường sức khỏe.
3. Đối tượng sử dụng: Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
4. Hướng dẫn sử dụng:
– Liều dùng: Uống 1 viên mỗi ngày.
– Cách dùng:
- Uống trong hoặc sau ăn, không uống lúc bụng đói.
- Nuốt nguyên viên với nước, không nhai viên.
– Lưu ý khi sử dụng:
- Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
- Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng nếu bạn đang trong tình trạng phải theo dõi y tế hay bị dị ứng thức ăn.
- Sản phẩm có chứa Vitamin K, nên không dùng Pregnacare Original nếu bạn đang dùng thuốc chống đông (như warfarin) trừ khi đã hỏi ý kiến bác sỹ.
- Thực phẩm bổ sung không phải để thay thế một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.